talking head
Định nghĩa
Danh từ: - Người nói trên truyền hình: "talking head" chỉ một người phát biểu trực tiếp trước máy quay trên truyền hình, thường chỉ được quay phần thân trên (từ ngực trở lên) và khuôn mặt. Thuật ngữ này thường mang sắc thái không trang trọng, đôi khi hơi tiêu cực, ám chỉ những người nói nhiều nhưng thiếu chiều sâu hoặc chỉ là "gương mặt" đại diện.
Ví dụ sử dụng
- (Kênh tin tức phụ thuộc nhiều vào những người nói trên truyền hình để bình luận về các sự kiện hiện tại.)
- (Tôi chán ngấy việc xem những người nói trên truyền hình cãi nhau cả ngày; tôi muốn có tin tức thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"talking head" trong ngữ cảnh chính trị: Thường dùng để chỉ các chuyên gia, nhà phân tích hoặc chính trị gia xuất hiện trên các chương trình thảo luận.
- The debate was dominated by talking heads rather than the candidates themselves. (Cuộc tranh luận bị chi phối bởi những người nói trên truyền hình hơn là chính các ứng cử viên.)
"talking head" trong văn hóa đại chúng: Có thể ám chỉ những người nổi tiếng chỉ nổi bật nhờ xuất hiện trên TV.
- He went from a behind-the-scenes writer to a talking head on a morning show. (Anh ấy từ một nhà văn hậu trường trở thành người nói trên truyền hình trong một chương trình buổi sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Talking heads (danh từ số nhiều): Dùng để chỉ một nhóm người nói trên truyền hình.
- The panel of talking heads offered little new information. (Nhóm những người nói trên truyền hình cung cấp rất ít thông tin mới.)
Từ đồng nghĩa
- Commentator: người bình luận.
- The commentator gave his analysis of the game. (Người bình luận đã đưa ra phân tích của mình về trận đấu.)
- Pundit: chuyên gia, nhà phân tích (thường dùng trong chính trị hoặc truyền thông).
- The pundits predicted a landslide victory. (Các chuyên gia dự đoán một chiến thắng áp đảo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "talking head".
Thành ngữ liên quan
- Talking head syndrome (không phải thành ngữ chính thức, nhưng là cụm từ thông tục): Chỉ tình trạng một chương trình truyền hình quá phụ thuộc vào người nói trực tiếp mà thiếu hình ảnh hoặc hành động.
- This documentary suffers from talking head syndrome; it's just people speaking. (Bộ phim tài liệu này mắc hội chứng người nói trên truyền hình; nó chỉ toàn người nói chuyện.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống